| Thương hiệu | | | DANH SÁCH MÃ PCB Piezotronics |
| Web | | | https://www.pcb.com/ # |
| Mẫu | Tên tiếng Việt | Tên Tiếng Anh | Tên TV |
| 643A01 | Dòng cảm biến rung VIỆT nghiệp | Dòng cảm biến rung VIỆT nghiệp | PCB Vienam, đại lý PCB, Industrial vibration sensor series/Dòng cảm biến rung VIỆT nghiệp |
| 641B02 | PCB Vienam, đại lý PCB, Industrial vibration sensor series/Dòng cảm biến rung VIỆT nghiệp |
| 356A02 | Dòng cảm biến gia tốc | Dòng máy đo tốc độ | PCB Vienam, đại lý PCB, Acclerometers series/Dòng cảm biến gia tốc |
| 352C33 | PCB Vienam, đại lý PCB, Acclerometers series/Dòng cảm biến gia tốc |
| 353B11 | PCB Vienam, đại lý PCB, Acclerometers series/Dòng cảm biến gia tốc |
| 353B15 | PCB Vienam, đại lý PCB, Acclerometers series/Dòng cảm biến gia tốc |
| 010G10 | Dòng dây cáp | Dòng cáp | PCB Vienam, đại lý PCB, Cables series/Dòng dây cáp |
| 034K20 | PCB Vienam, đại lý PCB, Cables series/Dòng dây cáp |
| 045M21B/M025 | PCB Vienam, đại lý PCB, Cables series/Dòng dây cáp |
| 086D20 | Búa xung lực/Búa tạ | Búa xung lực tạ ngắn | PCB Vienam, đại lý PCB, Short-sledge Impulse Hammer/Búa xung lực/ Búa tạ |
| 394C06 | Máy đo độ rung cầm tay | Máy lắc cầm tay | PCB Vienam, đại lý PCB, Hand -shaker/Máy đo độ rung cầm tay |
| | | | |
| | | | |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.